se droguer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tự dùng ma túy, nghiện ma túy: Hành động tự đưa các chất gây nghiện (ma túy) vào cơ thể một cách có chủ ý, thường dẫn đến tình trạng lệ thuộc.
- Tự uống nhiều thuốc (một cách vô độ): Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ việc lạm dụng thuốc men, uống thuốc quá liều hoặc không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã dùng ma túy để quên đi các vấn đề của mình.)
- (Giới trẻ cần được thông tin về những mối nguy hiểm của việc tự dùng ma túy.)
- (Cô ấy tự uống nhiều thuốc ngủ như vậy đã nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être drogué(e)": là một tính từ, chỉ trạng thái nghiện ma túy hoặc bị ảnh hưởng bởi ma túy.
- Il est évident qu'il est drogué. (Rõ ràng là anh ta đang nghiện ma túy.)
- "Se droguer à quelque chose": nghiện một loại chất cụ thể nào đó.
- Il s'est drogué à l'héroïne pendant des années. (Anh ta đã nghiện heroin trong nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Droguer (v.t): cho ai đó uống thuốc (thường là với liều lượng lớn hoặc ép buộc).
- On l'a drogué pour le faire parler. (Người ta đã cho anh ta uống thuốc để bắt anh ta khai.)
- Drogue (n.f): ma túy, chất gây nghiện.
- Le trafic de drogue est un fléau. (Buôn bán ma túy là một tai họa.)
- Drogué, e (n. & adj): người nghiện ma túy; có tính chất nghiện ngập.
- Un centre de réhabilitation pour drogués. (Một trung tâm cai nghiện cho người nghiện ma túy.)
Từ đồng nghĩa
- Se shooter (familier): chích ma túy (thông tục).
- Prendre de la drogue: dùng ma túy.
- S'intoxiquer: tự đầu độc, có thể dùng cho ma túy hoặc các chất độc khác.
Thành ngữ liên quan
- Être accro à (quelque chose): nghiện một thứ gì đó (có thể là ma túy, game, v.v.).
- Il est complètement accro à la cocaïne. (Anh ta hoàn toàn nghiện cocaine.)
tự động từ
- uống nhiều thuốc
- dùng ma túy